CHARACTERS

Priestess

 

Thuần khiết và thánh thiện, Priestess giúp các chiến binh hồi sinh bằng phép thuật thần thánh. Các Priestess có thể cứu chữa người khác, xua đuổi sức mạnh tà ám. Họ không thật mạnh nhưng có trái tim nhân hậu và quả cảm

Strength: 15 - Spirit: 28 - Talent: 21 - Agility: 15 - Health: 20

Priestess

Dân tộc: Morion - Vũ khí chuyên dụng: Gậy phép, Trượng (Wand, Staff)

Bảng chức danh

Priestess - Saintess - Bishop - Celeschil

 Chỉ số skill chỉ mang tính chất kham thảo và trong game đã có thay đổi. Vui lòng xem trong game để biết chính xác hơn

 

 
Healing Hồi máu cho 1 người chơi
Yêu cầu cấp độ 10
Level Hồi Máu Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 40-50 11 15 500
2 48-62 14 16 1000
3 56-74 17 17 1500
4 64-86 20 18 2000
5 82-98 24 19 2500
6 90-110 28 20 3000
7 98-122 32 21 3500
8 106-134 37 22 4000
9 114-146 42 23 4500
10 122-158 47 24 5000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Holy Bolt Triệu hồi cầu sét gây sát thương
Yêu cầu cấp độ 12
Level Sát thương Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10-22 14 11 1000
2 13-25 17 12 1600
3 15-28 20 13 2200
4 19-31 23 14 2800
5 22-34 27 15 3400
6 25-37 30 16 4000
7 28-40 33 17 4600
8 31-43 36 18 5200
9 34-46 39 19 5800
10 37-49 42 20 6400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
MultiSpark Gọi tia lửa ma thuật tấn công mục tiêu
Yêu cầu cấp độ 14
Level Sát thương từng tia Số tia Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 5-10 3-4 16 14 1500
2 6-12 3-4 19 16 2200
3 7-14 3-4 22 18 2900
4 8-16 3-4 22 18 3600
5 9-18 3-5 29 22 4300
6 10-20 3-5 33 24 5000
7 11-21 4-6 37 26 5700
8 12-22 4-6 42 28 6400
9 13-23 4-6 47 30 7100
10 14-34 4-7 52 32 7800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Holy Mind Làm mục tiêu yếu đi
Yêu cầu cấp độ 17
Level Sát thương giảm Hiệu quả trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 15s 22 11 2000
2 13% 15s 25 21 2800
3 16% 15s 28 23 3600
4 19% 15s 32 25 4400
5 22% 15s 36 27 5200
6 25% 15s 40 29 6000
7 28% 15s 45 31 6800
8 30% 15s 50 33 7600
9 32% 15s 55 35 8400
10 34% 15s 60 37 9200
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 2  
 
Meditation Tăng khả năng phục hồi mana
Yêu cầu cấp độ 20
Level Hồi mana Phí học skill
1 0.6 3000
2 1.0 4000
3 1.3 5000
4 1.7 6000
5 2.2 7000
6 2.5 8000
7 3.0 9000
8 3.4 1000
9 3.7 11000  
10 4.1 12000
Mô tả thêm    
Kỹ năng bị động    
Delay Không  
 
Divine Lightning Tấn công bằng những tia sét thiêng
Yêu cầu cấp độ 23
Level Sát thương Tầm xa Số tia sét Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-40 180 3 24 21 5000
2 23-44 180 3 24 21 6200
3 26-48 180 3 30 23 7400
4 29-52 180 4 33 24 8600
5 32-56 180 4 36 25 9800
6 35-60 180 4 39 26 11000
7 38-64 180 5 42 27 12200
8 41-58 180 5 45 28 13400
9 42-72 180 5 48 29 14600
10 47-76 180 6 51 30 15800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Cộng thêm 50% damage khi đánh quái vật Undead    
Delay Không  
 
Holy Reflection Phản hồi đòn tấn công của Undead bằng vòng ma thuật
Yêu cầu cấp độ 26
Level Phản hồi (%) Hiệu quả trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20% 40s 24 23 7000
2 30% 46s 27 25 8400
3 40% 52s 30 27 9800
4 50% 58s 33 29 11200
5 60% 64s 36 31 12600
6 80% 70s 39 33 14000
7 100% 76s 42 35 15400
8 120% 82s 36 18 5200
9 140% 88s 48 39 18200
10 160% 94s 51 41 19600
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 2  
 
Grand Healing Hồi sức cho cả Party
Yêu cầu cấp độ 30
Level Hồi máu Khoảng cách Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-30 200 24 27 9000
2 27-39 210 29 31 10600
3 34-48 220 29 31 12200
4 41-57 230 32 33 13800
5 48-66 240 36 35 15400
6 57-75 250 40 37 17000
7 62-84 260 44 39 18500
8 69-93 270 49 41 20200
9 76-102 280 54 43 21800
10 83-111 290 59 45 23400  
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Vigor Ball Ném 2 quả cầu Vigor đến mục tiêu
Yêu cầu cấp độ 40
Level Sát thương Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 30-55 26 24 10000
2 34-59 28 25 12000
3 38-63 30 26 14000
4 42-67 33 27 16000
5 46-71 36 28 18000
6 50-75 40 29 20000
7 54-79 44 30 22000
8 58-83 48 31 24000
9 62-87 52 32 26000
10 66-91 57 33 28000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Resurrection Hồi sinh 1 thành viên Party
Yêu cầu cấp độ 43
Level Tỷ lệ thành công Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 40% 34 30 12000
2 47% 38 31 14500
3 54% 42 32 17000
4 61% 46 33 19500
5 67% 50 34 22000
6 73% 54 35 24500
7 79% 58 36 27000
8 84% 62 37 29500
9 89% 66 38 32000
10 94% 70 39 34500
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Extinction Thần chú gây ra sát thương cho Undead
Yêu cầu cấp độ 46
Level Tỷ lệ thành công Giảm máu Undead Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 60+(lv/5)% 20% 30 28 15000
2 64+(lv/5)% 25% 32 29 18000
3 68+(lv/5)% 30% 34 30 21000
4 72+(lv/5)% 34% 37 31 24000
5 76+(lv/5)% 38% 40 32 27000
6 80+(lv/5)% 41% 43 33 30000
7 84+(lv/5)% 44% 47 34 33000
8 88+(lv/5)% 47% 51 35 36000
9 92+(lv/5)% 50% 55 36 39000
10 96+(lv/5)% 52% 60 37 42000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay lv 1  
 
Virtual Life Tạm thời tăng máu tối đa cho 1 người chơi
Yêu cầu cấp độ 50
Level Tăng máu thêm Hiệu quả trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 3% 70 60 31 20000
2 6% 80 63 32 24000
3 9% 90 66 34 32000
4 12% 100 69 34 32000
5 14% 110 73 35 36000
6 16% 120 77 36 40000
7 18% 130 81 37 44000
8 20% 140 86 38 48000
9 22% 150 97 40 52000
10 24% 160 97 40 56000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Glacial Spike Triệu hồi băng giá tấn công đối thủ
Yêu cầu cấp độ 60
Level Sức đánh Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 80-100 150 65 35 25000
2 90-110 155 68 36 30000
3 100-120 160 71 37 35000
4 110-130 165 74 38 40000
5 120-140 170 77 39 45000
6 130-150 175 80 40 50000
7 140-160 180 83 41 55000
8 150-170 185 86 42 60000
9 160-180 190 89 43 65000
10 170-190 195 92 44 70000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Regeneration Field Tăng khả năng phục hồi HP/MP cho đồng đội
Yêu cầu cấp độ 63
Level Hồi máu Hồi mana Hiệu quả trong Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 1.2 1.0 35 250 100 41 30000
2 2.4 2.0 40 260 104 42 36000
3 3.6 3.0 45 270 108 43 42000
4 4.8 4.0 50 280 112 44 48000
5 6.0 5.0 55 290 116 45 54000
6 7.2 6.0 60 300 120 46 60000
7 8.4 7.0 65 310 124 47 66000
8 9.6 8.0 70 320 128 48 72000
9 10.8 9.0 75 330 132 49 78000
10 12.0 10.0 80 340 136 50 84000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Skill sẽ dừng lại khi người chơi chuyển sang hành động khác
Người chơi khác chỉ được 50% hiệu quả của skill
Delay Không  
 
Chain Lighting Sử dụng sức mạnh của lôi thần tấn công mục tiêu
Yêu cầu cấp độ 66
Level Sát thương Số mục tiêu Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 100-130 5 140 75 41 35000
2 108-138 5 145 79 42 42000
3 116-146 6 150 82 43 49000
4 124-154 6 155 85 44 55000
5 132-162 7 160 88 45 63000
6 140-170 7 165 91 46 70000
7 148-178 8 170 94 46 70000
8 156-186 8 175 97 48 84000
9 164-194 9 180 100 49 91000
10 172-202 9 185 103 50 98000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Summon Muspell Kêu gọi sự giúp đỡ của các thiên thần
Yêu cầu cấp độ 70
Level Sức đánh Delay Tăng sức đỡ Tăng khả năng đỡ Hiệu quả trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 40-70 7 10% 5% 60 110 47 40000
2 46-75 7 14% 6% 70 114 48 48000
3 52-80 7 18% 7% 80 118 49 56000
4 58-85 6 22% 8% 90 122 50 74000
5 64-90 6 26% 9% 100 126 51 82000
6 70-95 6 30% 10% 110 130 52 90000
7 76-100 5 34% 11% 120 134 53 98000
8 82-105 5 38% 12% 130 138 54 106000
9 88-110 5 42% 13% 140 142 55 114000
10 94-115 4 46% 14% 150 145 56 122000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  

 

 

 

 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 18 34
Sức đánh 1-3 1-4
Tầm xa 140  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 20 25
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 0.2 0.5
 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 30 48
Sức đánh 2-4 2-5
Tầm xa 140  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 30 48
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 0.2 0.5
 
Yêu cầu cấp độ 0
Spirit 40
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 27 44
Sức đánh 3-6 4-7
Tầm xa 145  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 30 36
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 1.2 1.6
 
Yêu cầu cấp độ 7
Spirit 40
Talent 27
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 38 55
Sức đánh 5-8 6-9
Tầm xa 160  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 32 38
Khả năng đỡ 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 2.0 2.4
 
Yêu cầu cấp độ 11
Spirit 53
Talent 30
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 40 50
Sức đánh 7-11 8-13
Tầm xa 160  
Tốc độ đánh 5  
Tỷ lệ đánh 30 40
Khả năng đỡ 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Hồi mana 2.7 2.9
 
Yêu cầu cấp độ 16
Spirit 62
Talent 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 32 44
Sức đánh 6-9 7-11
Tầm xa 150  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 34 44
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 1.3 1.7
 
Yêu cầu cấp độ 22
Spirit 70
Talent 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 38 50
Sức đánh 7-10 9-12
Tầm xa 150  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 38 50
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 2.3 2.7
 
Yêu cầu cấp độ 30
Strength 35
Spirit 65
Talent 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 44 58
Sức đánh 18-22 20-25
Tầm xa 165  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 43 54
Khả năng đỡ 5%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.5 4.1
 
Yêu cầu cấp độ 37
Strength 40
Spirit 70
Talent 42
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 52 66
Sức đánh 25-30 27-32
Tầm xa 165  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 52 66
Khả năng đỡ 4%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.8 4.2
 
Yêu cầu cấp độ 44
Strength 44
Spirit 75
Talent 47
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 58 74
Sức đánh 32-37 34-39
Tầm xa 170  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 58 74
Khả năng đỡ 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 4.1 4.5
 
Yêu cầu cấp độ 50
Spirit 90
Talent 60
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 54 72
Sức đánh 40-44 42-46
Tầm xa 155  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 50 70
Chỉ số spec    
Hồi mana 3.9 3.4
 
Yêu cầu cấp độ 55
Spirit 100
Talent 70
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 110 125
Sức đánh 45-50 48-53
Tầm xa 170  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 72 90
Khả năng đỡ 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Hồi mana 4.2 4.6
 
Yêu cầu cấp độ 60
Strength 60
Spirit 115
Talent 80
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 64 82
Sức đánh 40-46 43-49
Tầm xa 155  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 65 84
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.5 3.9
 
Yêu cầu cấp độ 65
Strength 50
Spirit 125
Talent 80
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 55 70
Sức đánh 46-54 49-57
Tầm xa 175  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 78 98
Khả năng đỡ 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 4.3 4.7
 
Yêu cầu cấp độ 70
Strength 50
Spirit 132
Talent 84
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 72 92
Sức đánh 43-48 46-52
Tầm xa 180  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 100 1125
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.6 4.0
 
Yêu cầu cấp độ 75
Strength 50
Spirit 140
Talent 86
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 80 100
Sức đánh 56-62 58-64
Tầm xa 185  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 110 130
Khả năng đỡ 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 4.5 4.9
 
Yêu cầu cấp độ 80
Strength 55
Spirit 146
Talent 88
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 90 108
Sức đánh 55-64 58-66
Tầm xa 165  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 118 140
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.7 4.1
 
Yêu cầu cấp độ 85
Strength 60
Spirit 154
Talent 88
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 98 116
Sức đánh 66-73 68-76
Tầm xa 190  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 130 148
Khả năng đỡ 8%  
Chỉ số spec    
Hồi mana 4.8 5.2
 
Yêu cầu cấp độ 90
Strength 65
Spirit 162
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 110 125
Sức đánh 94-102 98-105
Tầm xa 195  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 137 155
Khả năng đỡ 8%  
Chỉ số spec    
Hồi mana 5.3 5.7
 
Yêu cầu cấp độ 102
Strength 70
Spirit 195
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 252 272
Sức đánh 120-150 130-160
Tầm xa 205  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 173 183
Khả năng đỡ 15%  
Chỉ số spec    
Hồi mana 6.0 6.3

CoinCard

CoinCard

Point: 11370977


TheWorld

Point: 10465894

CỘNG ĐỒNG HeroPT
ALL 4 U

Là nơi bạn gởi yêu cầu hỗ trợ,report đến quản lí game

TẠO TICKET