CHARACTERS

Pikeman

 

 

Bậc thầy của vũ khí cận chiến hai tay như thương và kích, Pikeman là nhân vật có kỹ năng tấn công mạnh mẽ và đẹp mắt gây nỗi khiếp sợ cho kẻ thù.

Strength: 26 - Spirit: 9 - Talent: 20 - Agility: 19 - Health: 25

Pikeman

Dân tộc: Tempskron - Vũ khí chuyên dụng: Kích, Thương (Scythe, Spear)

Bảng chức danh Pikeman - Combatant - Lancer - Lancelot

 

 Chỉ số skill chỉ mang tính chất kham thảo và trong game đã có thay đổi. Vui lòng xem trong game để biết chính xác hơn

 

 

 
Pike Wind Tạo gió xoáy đẩy ngược ra và gây sát thương
Yêu cầu cấp độ 10
Level Sức tấn công Tầm đẩy lùi Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 3-20(+Lv/5) 70 14 27 500
2 5-27(+Lv/5) 75 16 29 1000
3 7-34(+Lv/5) 80 18 31 1500
4 9-41(+Lv/5) 85 20 33 2000
5 11-48(+Lv/5) 90 23 35 2500
6 13-52(+Lv/5) 95 26 37 3000
7 15-59(+Lv/5) 100 29 39 3500
8 17-66(+Lv/5) 105 32 41 4000
9 19-73(+Lv/5) 110 35 43 4500
10 21-80(+Lv/5) 120 39 45 5000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Lv 7  
 
Ice Attribute Tăng sức chống đỡ với băng giá
Yêu cầu cấp độ 12
Level Tăng kháng băng Phí học skill
1 8 1000
2 15 1600
3 21 2200
4 26 2800
5 30 3400
6 33 4000
7 36 4600
8 39 5300
9 42 5800
10 45 6400
Mô tả thêm    
Delay Không  
 
Critical Hit Ra đòn cực mạnh vào điểm yếu
Yêu cầu cấp độ 14
Level Tăng tỷ lệ chí mạng Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 15% 14 31 1500
2 19% 16 33 2200
3 23% 18 35 2900
4 26% 20 37 3600
5 29% 23 39 4300
6 32% 26 41 5000
7 34% 29 43 5700
8 36% 33 45 6400
9 38% 37 47 7100
10 40% 41 49 7800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Critical Hit cộng thêm 2 tốc độ đánh cho nhân vật
Delay Lv 7  
 
Jumping Crash Nhảy lên cao và ra đòn cực mạnh
Yêu cầu cấp độ 17
Level Tăng tỷ lệ đánh Tăng sát thương Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 40% 16 34 2000
2 20% 50% 18 36 2800
3 30% 60% 20 38 3600
4 40% 70% 23 40 4400
5 50% 80% 26 42 5200
6 55% 90% 29 44 6000
7 60% 100% 32 46 6800
8 65% 110% 35 48 7600
9 70% 120% 39 50 8400
10 75% 130% 43 52 9200
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Cộng thêm 30% damage khi quái vật là loaị Demon
Delay Lv 8  
 
Ground Pike Làm đóng băng đối thủ
Yêu cầu cấp độ 20
Level Thời gian đóng băng Sát thương Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 6 10-40(+lv/5) 70 18 36 3000
2 7 13-45(+Lv/5) 73 20 38 4000
3 8 16-50(+Lv/5) 76 22 40 5000
4 9 19-55(+Lv/5) 79 24 42 6000
5 10 22-60(Lv/5) 82 27 44 7000
6 11 25-65(Lv/5) 85 30 46 8000
7 12 28-70(Lv/5) 88 33 48 9000
8 13 31-75(Lv/5) 91 37 50 10000
9 14 34-80(+Lv/5) 94 41 52 11000
10 15 37-85(+Lv/5) 97 46 54 12000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Cộng thêm 30% hiệu ứng với Undead
Delay Không  
 
Tornado Tấn công mục tiêu xung quanh băng lốc xoáy
Yêu cầu cấp độ 23
Level Tăng sát thương Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20% 50 23 38 3000
2 29% 53 25 40 4000
3 37% 56 27 42 5000
4 44% 59 29 44 6000
5 50% 62 32 46 7000
6 55% 65 35 48 8000
7 59% 68 38 50 9000
8 62% 71 42 52 10000
9 64% 74 46 54 11000
10 65% 77 51 56 12000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Lv 6  
 
Weapon Defense Mastery Tăng khả năng chịu đòn khi cầm giáo
Yêu cầu cấp độ 26
Level Sức chống đỡ Phí học skill
1 2% 7000
2 4% 8400
3 6% 9800
4 8% 11200
5 10% 12600
6 11% 14000
7 12% 16800
8 13% 16800
9 14% 18200
10 15% 19600
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Không  
 
Expansion Truyền sức mạnh vào vũ khí để tấn công
Yêu cầu cấp độ 30
Level Tăng kích cỡ vũ khí Tăng sát thương Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 30% 20% 26 42 9000
2 38% 25% 28 44 10600
3 46% 30% 30 46 12200
4 54% 35% 33 48 13800
5 62% 40% 36 50 15400
6 70% 45% 39 52 17000
7 78% 50% 44 54 18600
8 86% 55% 47 56 20200
9 94% 60% 51 58 21800
10 100% 65% 55 60 23400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Lv 7  
 
Venom Spear Đâm thương xuống đất để tấn công
Yêu cầu cấp độ 40
Level Sát thương độc Số thương Tác dụng trong Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 15-18 3 5 90 30 50 10000
2 17-20 3 5 94 33 52 12000
3 19-22 3 5 98 36 54 14000
4 21-24 4 5 102 39 56 16000
5 23-26 4 6 105 42 58 18000
6 25-28 4 6 110 45 60 20000
7 27-30 5 6 114 48 62 22000
8 29-32 5 6 118 51 64 24000
9 31-34 5 7 122 54 66 26000
10 33-36 5 7 126 57 68 28000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Lv 1  
 
Vanish Tàng hình trong 1 khoảng thời gian nhất định
Yêu cầu cấp độ 43
Level Cộng thêm damage Giảm tầm nhìn Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% -40 40 40 53 12000
2 20% -46 45 43 55 14500
3 30% -52 50 46 57 17000
4 40% -58 55 49 59 19500
5 50% -64 60 52 61 22000
6 60% -70 65 55 63 24500
7 70% -75 70 58 65 27000
8 80% -80 75 62 67 29500
9 90% -85 80 66 69 32000
10 100% -90 85 71 71 34500
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Vanish chỉ cộng damage cho phát trúng đầu tiên
Delay Lv 1  
 
Critical Mastery Tăng tỷ lệ ra đòn cực mạnh
Yêu cầu cấp độ 46
Level Cộng thêm damage Phí học skill
1 3% 15000
2 5% 18000
3 7% 21000
4 9% 24000
5 11% 27000
6 12% 30000
7 13% 33000
8 14% 36000
9 15% 39000
10 16% 42000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Không  
 
Chain Lance Liên hoàn tam chiêu
Yêu cầu cấp độ 50
Level Cộng thêm damage Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 32 51 20000
2 15% 35 53 24000
3 20% 38 55 28000
4 25% 41 57 32000
5 30% 44 59 36000
6 35% 47 61 40000
7 40% 50 63 44000
8 45% 53 65 48000
9 50% 56 67 52000
10 55% 59 69 56000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm , kiếm , móng vuốt  
Delay Lv 7  
 
Assassin's Eye Tìm điểm yếu của đối thủ tăng khả năng chí mạng
Yêu cầu cấp độ 60
Level Tỷ lệ chí mạng Giảm chí mạng của kẻ thù Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% -4% 12 47 61 25000
2 14% -5% 13 49 63 30000
3 18% -6% 14 51 65 35000
4 22% -7 15 53 67 40000
5 26% -8% 16 55 69 45000
6 30% -9% 17 57 71 50000
7 34% -10% 18 59 73 55000
8 38% -11% 19 51 75 60000
9 42% -12% 20 63 77 65000
10 46% -13% 21 65 79 70000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Lv 1  
 
Charging Strike Dồn sức tấn công liên tục bằng chiêu đâm
Yêu cầu cấp độ 63
Level Sát thương bình thường Sát thương khi nạp đủ Giảm thời gian nạp Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 30% -0% 48 75 30000
2 15% 45% -9% 51 77 36000
3 20% 60% -18% 54 79 42000
4 25% 75% -27% 57 81 48000
5 30% 90% -36% 60 83 54000
6 35% 105% -45% 63 85 60000
7 40% 120% -54% 66 87 66000
8 45% 135% -63% 69 89 72000
9 50% 150% -72% 72 91 78000
10 55% 165% -81% 75 93 84000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm,búa,chùy,kiếm  
Delay Lv 1  
 
Vague Tăng khả năng tránh đòn tấn công
Yêu cầu cấp độ 66
Level Cộng thêm né tránh Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 6% 40 55 71 35000
2 8% 44 58 73 42000
3 10% 48 61 75 49000
4 12% 52 64 77 56000
5 14% 56 67 79 63000
6 17% 60 70 81 70000
7 20% 63 73 83 77000
8 23% 66 76 85 84000
9 26% 69 79 87 91000
10 29% 72 82 89 98000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm  
Delay Lv 1  
 
Shadow Master Tấn công liên hoàn với tốc độ cực lớn
Yêu cầu cấp độ 70
Level Cộng thêm damage Số lần tấn công Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 3 52 51 40000
2 15% 3 55 53 48000
3 20% 4 58 55 56000
4 25% 4 61 57 64000
5 25% 5 67 61 72000
6 30% 5 67 61 80000
7 35% 6 70 63 88000
8 40% 6 73 65 96000
9 40% 7 76 67 104000
10 45% 7 78 69 112000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Giáo / Câu liêm,búa,chùy,kiếm  
Delay Lv 1  

 

 

 

 
Yêu cầu cấp độ 0
Strength 30
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 28 35
Sức đánh 1-4 1-6
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 40 45
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Chỉ số spec    
Atk Power lv/ 4  
 
Yêu cầu cấp độ 0
Strength 32
Talent 24
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 23 48
Sức đánh 2-5 3-7
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 45 54
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 4  
 
Yêu cầu cấp độ 0  
Strength 36
Talent 26
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 32 45
Sức đánh 4-7 5-9
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 50 62
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 10
Strength 45
Talent 30
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 40 52
Sức đánh 6-10 8-13
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 55 66
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Khả năng đỡ 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 14
Strength 50
Agility 24
Talent 32
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 37 61
Sức đánh 7-14 9-16
Tốc độ đánh 5  
Tỷ lệ đánh 46 65
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Khả năng đỡ 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 5  
 
Yêu cầu cấp độ 16
Strength 64
Talent 40
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 42 60
Sức đánh 7-16 10-19
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 52 74
Tỷ lệ chí mạng 8%  
Khả năng đỡ 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 22
Strength 74
Talent 45
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 45 65
Sức đánh 8-20 11-23
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 58 81
Tỷ lệ chí mạng 10%  
Khả năng đỡ 9%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 1
 
Yêu cầu cấp độ 30
Strength 66
Talent 50
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 50 69
Sức đánh 9-24 12-27
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 66 90
Tỷ lệ chí mạng 11%  
Khả năng đỡ 8%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 37
Strength 90
Spirit 30
Talent 54
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 56 75
Sức đánh 11-28 13-32
Tốc độ đánh 5  
Tỷ lệ đánh 70 90
Tỷ lệ chí mạng 13%  
Khả năng đỡ 9%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 3  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 44
Strength 96
Talent 60
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 62 84
Sức đánh 13-33 15-36
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 75 94
Tỷ lệ chí mạng 14%  
Khả năng đỡ 9%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 50
Strength 90
Spirit 36
Talent 70
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 50 76
Sức đánh 14-36 17-39
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 78 98
Tỷ lệ chí mạng 15%  
Khả năng đỡ 13%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 6%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 55
Strength 110
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 82 96
Sức đánh 16-40 19-44
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 95 110
Tỷ lệ chí mạng 15%  
Khả năng đỡ 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 6%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 60
Strength 125
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 70 96
Sức đánh 18-45 22-49
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 105 122
Tỷ lệ chí mạng 14%  
Khả năng đỡ 11%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 7  
 
Yêu cầu cấp độ 65
Strength 120
Spirit 40
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 92 105
Sức đánh 21-49 23-53
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 120 135
Tỷ lệ chí mạng 17%  
Khả năng đỡ 12%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 70
Strength 130
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 82 100
Sức đánh 23-52 25-56
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 130 151
Tỷ lệ chí mạng 16%  
Khả năng đỡ 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 75
Strength 140
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 93 110
Sức đánh 26-58 28-61
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 144 160
Tỷ lệ chí mạng 17%  
Khả năng đỡ 13%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 80
Strength 146
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 100 118
Sức đánh 29-63 31-66
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 150 169
Tỷ lệ chí mạng 18%  
Khả năng đỡ 13%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 3  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 85
Strength 152
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 108 128
Sức đánh 32-68 35-71
Sức đánh lớn nhất 35 71
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 158 178
Tỷ lệ chí mạng 17%  
Khả năng đỡ 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 90
Strength 157
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 120 137
Sức đánh 47-87 52-92
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 166 185
Tỷ lệ chí mạng 17%  
Khả năng đỡ 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 102
Strength 184
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 100 140
Sức đánh 54-102 60-108
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 180 220
Tỷ lệ chí mạng 18%  
Khả năng đỡ 16%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3

CoinCard

CoinCard

Point: 11748423


Memory

Point: 11472498

CỘNG ĐỒNG HeroPT
ALL 4 U

Là nơi bạn gởi yêu cầu hỗ trợ,report đến quản lí game

TẠO TICKET