CHARACTERS

Magician

 

Một trong những nhân vật tiêu biểu cho phép thuật của Morion, Magician là pháp sư tài ba có thể thi triển những phép thuật cao cấp. Magician không mạnh về thể chất nhưng kiến thức là thế mạnh của họ

Strength: 16 - Spirit: 29 - Talent: 19 - Agility: 14 - Health: 21

Magician

Dân tộc: Morion - Vũ khí chuyên dụng: Gậy phép, Trượng (Wand, Staff)

Bảng chức danh

Magician - Wizard - Royal Wizard - Arch Mage

 

 Chỉ số skill chỉ mang tính chất kham thảo và trong game đã có thay đổi. Vui lòng xem trong game để biết chính xác hơn

 

 

 
Agony Chuyển HP thành MP theo tỷ lệ
Yêu cầu cấp độ 10
Level Chuyển HP thành Mana(%) Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 4 5 12 500
2 8 6 13 1000
3 12 7 14 1500
4 16 8 15 2000
5 20 9 16 2500
6 24 10 17 3000
7 28 11 18 3500
8 32 12 19 4000
9 36 13 20 4500
10 40 14 21 5000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Fire Bolt Tấn công bằng phép lửa cơ bản
Yêu cầu cấp độ 12
Level Sát thương Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10-20 200 16 11 1000
2 13-24 200 18 12 1600
3 16-28 200 20 13 2200
4 19-32 200 22 14 2800
5 21-36 200 25 15 3400
6 24-40 200 28 16 4000
7 27-44 200 31 17 4600
8 30-48 200 34 18 5200
9 33-52 200 38 19 5800
10 36-56 200 42 20 6400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Zenith Tăng cường khả năng chống đỡ bằng phép thuật
Yêu cầu cấp độ 14
Level Kháng tất cả Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 2 40 18 15 1500
2 3 50 20 16 2200
3 4 60 22 17 2900
4 5 70 25 18 3600
5 6 80 28 19 4300
6 7 90 31 20 5000
7 8 100 35 21 5700
8 9 110 390 22 6400
9 10 120 23 5% 7100
10 11 130 48 24 7800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 2  
 
Fire Ball Phép tấn công thuộc tính lửa có tầm sát thương rộng
Yêu cầu cấp độ 17
Level Sát thương Tầm xa Khu vực lan Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 16-40 163 70 22 19 2000
2 2047 166 72 24 20 2800
3 24-54 169 74 26 21 3600
4 28-61 172 76 28 22 4400
5 32-68 175 78 30 23 5200
6 36-75 178 80 34 24 6000
7 40-82 181 82 38 25 6800
8 44-89 184 84 42 25 7600
9 48-96 187 86 45 27 8400
10 52-103 190 88 50 28 9200
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Mental Mastery Tăng tổng số mana hiện có
Yêu cầu cấp độ 20
Level Cộng thêm MP(%) Phí học skill
1 5 3000
2 8 4000
3 11 5000
4 14 6000
5 17 7000
6 20 8000
7 23 9000
8 25 10000
9 29 11000
10 32 12000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Watornado Phép thuật tấn công bằng cột nước xoáy
Yêu cầu cấp độ 23
Level Sát thương Tầm xa Khu vực lan Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 30-56 170 70 25 21 5000
2 34-63 174 72 27 22 6200
3 38-70 178 74 29 23 7400
4 42-77 182 76 32 24 8600
5 46-84 186 78 35 25 9800
6 50-91 190 80 38 26 11000
7 54-98 194 82 42 27 12200
8 58-105 198 84 46 28 13400
9 62-112 202 86 50 29 14600
10 66-119 206 88 55 30 15800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Enchant Weapon Ếm bùa cho vũ khí của thành viên Party
Yêu cầu cấp độ 26
Level Cộng damage lửa Cộng damage điện Cộng damage băng Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 3-5 3-7 2-4 70 30 28 7000
2 6-10 5-9 4-8 80 32 29 8400
3 9-15 7-11 6-12 90 34 30 9800
4 12-20 9-13 8-16 100 36 31 11200
5 15-25 11-15 10-20 110 40 32 12600
6 18-30 13-17 12-24 120 42 33 14000
7 21-35 15-19 14-28 130 44 34 15400
8 24-40 17-21 16-32 140 46 35 16800
9 27-45 19-23 18-36 150 48 36 18200
10 30-50 21-25 20-40 160 50 37 19600
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Death Ray Tấn công bằng một luồng sáng
Yêu cầu cấp độ 30
Level Sát thương Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 45-65 185 26 27 9000
2 50-71 190 29 27 10600
3 55-77 195 32 28 12200
4 60-83 200 35 29 13800
5 65-89 205 39 30 15400
6 70-95 210 43 31 17000
7 75-101 215 48 32 18600
8 80-107 220 53 33 20200
9 85-113 225 59 34 21800
10 90-119 230 65 35 23400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Không  
 
Energy Shield Tạo vòng ma thuật chống đỡ xung quanh cơ thể
Yêu cầu cấp độ 40
Level MP thay thế cho HP Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10 80 34 40 10000
2 13 90 37 41 12000
3 16 100 40 42 14000
4 19 110 43 43 16000
5 21 120 47 44 18000
6 24 130 51 45 20000
7 26 140 55 46 22000
8 28 150 60 47 24000
9 29 160 66 48 26000
10 30 170 72 49 28000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Diastrophism Phép thuật tấn công các mục tiêu xung quanh
Yêu cầu cấp độ 43
Level Sát thương(x2) Khu vực Độ trễ(s) Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-56 100 1.66 30 33 12000
2 27-64 105 2.0 33 34 14500
3 34-72 110 2.5 36 35 17000
4 41-80 115 2.5 39 36 19500
5 48-88 120 2.5 43 37 22000
6 55-96 125 3.3 47 38 24500
7 62-104 130 3.3 51 39 27000
8 69-112 135 3.3 56 40 29500
9 76-120 140 4.0 61 41 32000
10 83-128 145 4.0 66 42 34500
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Spirit Elemental Triệu hồi tinh linh giúp gia tăng phép thuật
Yêu cầu cấp độ 46
Level Tăng damage magic Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 2 80 36 35 15000
2 4 90 39 36 18000
3 6 100 42 37 21000
4 8 110 45 38 24000
5 10 120 48 39 27000
6 12 130 51 40 30000
7 14 140 54 41 33000
8 16 150 57 42 36000
9 18 160 60 43 39000
10 20 170 63 44 42000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Dancing Sword Triệu tập ma kiếm tấn công
Yêu cầu cấp độ 50
Level Sát thương lửa Sát thương băng Thời gian nghỉ(s) Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-26 20-26 5 80 35 30 22000
2 23-30 22-29 5 90 37 31 26400
3 26-34 24-32 5 100 39 32 35200
4 29-38 26-35 5 110 42 33 39600
5 32-42 28-38 4 120 45 34 44000
6 35-46 30-41 4 130 48 35 88000
7 38-50 32-44 4 140 52 36 96000
8 41-54 34-47 4 150 56 37 52800
9 44-58 36-50 3 160 61 38 112000
10 47-62 38-53 3 170 66 39 61600
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Fire Elemental Triệu tập ma kiếm tấn công
Yêu cầu cấp độ 60
Level Cộng sức đánh Cộng tỷ lệ đánh Máu Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 80-95 400 2000 52 120 25000
2 85-100 450 2200 56 122 30000
3 95-105 500 2400 60 124 35000
4 95-110 550 2600 64 126 40000
5 100-115 600 2800 68 128 45000
6 105-120 650 2800 72 132 50000
7 110-125 700 3200 76 132 55000
8 115-130 750 3400 80 136 60000
9 120-135 800 3800 84 138 65000
10 125-140 850 3800 88 140 70000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Flame Wave Triệu hồi quái vật lửa để hỗ trợ
Yêu cầu cấp độ 63
Level Sát thương (x2) Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 80-90 110 75 32 30000
2 90-102 120 79 33 36000
3 100-114 130 83 34 42000
4 110-126 140 87 35 48000
5 120-138 150 91 36 54000
6 130-150 160 95 37 60000
7 140-162 170 99 38 66000
8 150-174 180 103 39 72000
9 160-186 190 107 40 78000
10 170-198 200 111 41 84000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay lv 1  
 
Distortion Sử dụng ám thuật làm yếu đối thủ
Yêu cầu cấp độ 66
Level Giảm tốc độ kẻ thù Giảm sức đánh Tác dụng trong Khu vực Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 4% 5% 4 120 105 43 35000
2 6% 6% 6 125 110 44 42000
3 8% 7% 8 130 115 45 49000
4 10% 8% 10 135 120 46 56000
5 12% 9% 12 140 125 47 63000
6 14% 10% 14 145 130 48 70000
7 16% 11% 16 150 135 49 77000
8 18% 12% 18 155 140 50 84000
9 20% 13% 20 160 145 51 91000
10 22% 14% 22 165 150 52 98000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay Lv 1  
 
Meteorite Triệu hồi thiên thạch tấn công nhiều đối thủ
Yêu cầu cấp độ 70
Level Sát thương (x3) Khu vực Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 80-110 100 100 39 40000
2 92-122 105 104 40 48000
3 104-134 110 108 41 56000
4 116-146 115 112 42 64000
5 128-158 120 116 43 72000
6 140-170 125 120 44 80000
7 152-182 130 124 45 88000
8 164-194 135 128 46 96000
9 176-206 140 132 47 104000
10 188-218 145 136 48 112000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Gậy phép  
Delay lv 1  

 

 

 

 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 18 34
Sức đánh 1-3 1-4
Tầm xa 140  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 20 25
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 0.2 0.5
 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 30 48
Sức đánh 2-4 2-5
Tầm xa 140  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 30 48
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 0.2 0.5
 
Yêu cầu cấp độ 0
Spirit 40
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 27 44
Sức đánh 3-6 4-7
Tầm xa 145  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 30 36
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 1.2 1.6
 
Yêu cầu cấp độ 7
Spirit 40
Talent 27
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 38 55
Sức đánh 5-8 6-9
Tầm xa 160  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 32 38
Khả năng đỡ 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 2.0 2.4
 
Yêu cầu cấp độ 11
Spirit 53
Talent 30
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 40 50
Sức đánh 7-11 8-13
Tầm xa 160  
Tốc độ đánh 5  
Tỷ lệ đánh 30 40
Khả năng đỡ 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Hồi mana 2.7 2.9
 
Yêu cầu cấp độ 16
Spirit 62
Talent 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 32 44
Sức đánh 6-9 7-11
Tầm xa 150  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 34 44
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 1.3 1.7
 
Yêu cầu cấp độ 22
Spirit 70
Talent 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 38 50
Sức đánh 7-10 9-12
Tầm xa 150  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 38 50
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 2.3 2.7
 
Yêu cầu cấp độ 30
Strength 35
Spirit 65
Talent 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 44 58
Sức đánh 18-22 20-25
Tầm xa 165  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 43 54
Khả năng đỡ 5%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.5 4.1
 
Yêu cầu cấp độ 37
Strength 40
Spirit 70
Talent 42
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 52 66
Sức đánh 25-30 27-32
Tầm xa 165  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 52 66
Khả năng đỡ 4%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.8 4.2
 
Yêu cầu cấp độ 44
Strength 44
Spirit 75
Talent 47
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 58 74
Sức đánh 32-37 34-39
Tầm xa 170  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 58 74
Khả năng đỡ 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 4.1 4.5
 
Yêu cầu cấp độ 50
Spirit 90
Talent 60
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 54 72
Sức đánh 40-44 42-46
Tầm xa 155  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 50 70
Chỉ số spec    
Hồi mana 3.9 3.4
 
Yêu cầu cấp độ 55
Spirit 100
Talent 70
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 110 125
Sức đánh 45-50 48-53
Tầm xa 170  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 72 90
Khả năng đỡ 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Hồi mana 4.2 4.6
 
Yêu cầu cấp độ 60
Strength 60
Spirit 115
Talent 80
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 64 82
Sức đánh 40-46 43-49
Tầm xa 155  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 65 84
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.5 3.9
 
Yêu cầu cấp độ 65
Strength 50
Spirit 125
Talent 80
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 55 70
Sức đánh 46-54 49-57
Tầm xa 175  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 78 98
Khả năng đỡ 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 4.3 4.7
 
Yêu cầu cấp độ 70
Strength 50
Spirit 132
Talent 84
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 72 92
Sức đánh 43-48 46-52
Tầm xa 180  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 100 1125
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.6 4.0
 
Yêu cầu cấp độ 75
Strength 50
Spirit 140
Talent 86
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 80 100
Sức đánh 56-62 58-64
Tầm xa 185  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 110 130
Khả năng đỡ 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 4.5 4.9
 
Yêu cầu cấp độ 80
Strength 55
Spirit 146
Talent 88
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 90 108
Sức đánh 55-64 58-66
Tầm xa 165  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 118 140
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Hồi mana 3.7 4.1
 
Yêu cầu cấp độ 85
Strength 60
Spirit 154
Talent 88
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 98 116
Sức đánh 66-73 68-76
Tầm xa 190  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 130 148
Khả năng đỡ 8%  
Chỉ số spec    
Hồi mana 4.8 5.2
 
Yêu cầu cấp độ 90
Strength 65
Spirit 162
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 110 125
Sức đánh 94-102 98-105
Tầm xa 195  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 137 155
Khả năng đỡ 8%  
Chỉ số spec    
Hồi mana 5.3 5.7
 
Yêu cầu cấp độ 102
Strength 70
Spirit 195
Talent 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 252 272
Sức đánh 120-150 130-160
Tầm xa 205  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 173 183
Khả năng đỡ 15%  
Chỉ số spec    
Hồi mana 6.0 6.3

TheWorld

TheWorld

Point: 10465894


ChickenS

Point: 9799493

CỘNG ĐỒNG HeroPT
ALL 4 U

Là nơi bạn gởi yêu cầu hỗ trợ,report đến quản lí game

TẠO TICKET