CHARACTERS

Atalanta

 

 

Là nữ chiến binh mạnh mẽ với sở trường phóng lao. Mặc dù là chiến binh Morion nhưng không ít người nói cô có tư chất của một người Tempskron: thiên về sức mạnh.

Strength: 23 - Spirit: 15 - Talent: 19 - Agility: 19 - Health: 23

Atalanta

Dân tộc: Morion - Vũ khí chuyên dụng: Lao (Javelin)

Bảng chức danh Atalanta - Valkyrie - Brynhild - Vallaha

 

 

 
Shield Strike Gây choáng đối thủ bằng khiên
Yêu cầu cấp độ 10
Level Sát thương Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 4-20(+Lv/5) 16 23 500
2 5-25(+Lv/5) 18 25 1000
3 6-30(+Lv/5) 20 27 1500
4 8-35(+Lv/5) 22 29 2000
5 10-40(+Lv/5) 24 31 2500
6 12-45(+Lv/5) 27 33 3000
7 14-50(+Lv/5) 30 35 3500
8 16-55(+Lv/5) 33 37 4000
9 18-60(+Lv/5) 36 39 4500
10 20-65(+Lv/5) 40 41 5000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Khiên  
Delay Không  
 
Farina Phóng lao tạo ảo ảnh
Yêu cầu cấp độ 12
Level Cộng tốc độ đánh Cộng tỷ lệ đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 1 30(+Lv) 17 25 1000
2 1 40(+Lv) 19 28 1500
3 1 50(+Lv) 21 30 2200
4 1 60(+Lv) 23 32 2800
5 2 70(+Lv) 26 34 3400
6 2 80(+Lv) 29 36 4000
7 2 90(+Lv) 32 38 4600
8 2 100(+Lv) 35 40 5200
9 2 110(+Lv) 38 42 5800
10 2 120(+Lv) 41 44 6400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Throwing Mastery Tăng sát thương của lao
Yêu cầu cấp độ 14
Level Tăng thêm sát thương vũ khí(%) Phí học skill
1 4 1500
2 8 2200
3 12 2900
4 16 3600
5 20 4300
6 24 5000
7 27 5700
8 30 6400
9 33 7100
10 36 7800
Mô tả thêm    
Skill bị động
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Vigor Spear Tấn công bằng ngọn giáo ánh sáng
Yêu cầu cấp độ 17
Level Cộng sức đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 4-10(+lv/2) 19 32 2000
2 6-15(+lv/2) 21 34 2800
3 8-20(+lv/2) 23 36 3600
4 10-25(+lv/2) 25 38 4400
5 11-30(+lv/2) 28 40 5200
6 12-35(+lv/2) 31 42 6000
7 13-40(+lv/2) 34 44 6800
8 14-45(+lv/2) 37 46 7600
9 15-50(+lv/2) 40 48 8400
10 16-55(+lv/2) 43 50 9200
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao , Giáo / Câu Liêm
Delay Không  
 
Windy Tăng khoảng cách tấn công và độ chính xác
Yêu cầu cấp độ 20
Level Cộng tỷ lệ đánh(%) Cộng tầm xa Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 30 40 24 34 3000
2 20% 30 50 26 36 4000
3 30% 30 60 28 38 5000
4 40% 30 70 30 40 6000
5 50% 30 80 32 42 7000
6 60% 30 90 34 44 8000
7 70% 30 100 37 46 9000
8 80% 30 110 40 48 10000
9 90% 30 120 44 50 11000
10 100% 30 130 48 52 12000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Lv 2  
 
Twist Javelin Phóng lao xoáy tăng sức đánh và độ chính xác
Yêu cầu cấp độ 23
Level Tăng sức đánh Cộng tỷ lệ đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 10% 20 36 5000
2 22% 22% 22 38 6200
3 34% 34% 24 40 7400
4 46% 46% 27 42 8600
5 58% 58% 30 44 9800
6 70% 70% 33 46 11000
7 82% 82% 36 48 12200
8 94% 94% 40 50 13400
9 106% 106% 44 52 14600
10 118% 118% 48 54 15800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Soul Sucker Hút máu quái vật bằng khiên đã age hoặc mix
Yêu cầu cấp độ 26
Level Hút máu của quái vật Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 2% 25 42 7000
2 4% 28 44 8400
3 6% 31 46 9800
4 8% 34 48 11200
5 10% 38 50 12600
6 12% 42 52 14000
7 13% 46 54 15400
8 14% 48 56 16800
9 15% 50 58 18200
10 16% 52 50 19600
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Lv 1  
 
Fire Javelin Tấn công bằng giáo lửa
Yêu cầu cấp độ 30
Level Cộng sức đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-30(+lv/3) 25 40 9000
2 25-35(+lv/3) 27 42 10600
3 30-40(+lv/3) 29 44 12200
4 35-45(+lv/3) 32 46 13800
5 40-50(+lv/3) 35 48 15400
6 45-55(+lv/3) 38 50 17000
7 50-60(+lv/3) 41 52 18600
8 55-65(+lv/3) 44 54 19200
9 60-70(+lv/3) 47 56 21800
10 65-75(+lv/3) 50 58 23400
Mô tả thêm    
Cộng thêm 50% damage với quái vật đột biến
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Split Javelin Tấn công liên tục với tốc độ nhanh
Yêu cầu cấp độ 40
Level Số lao Cộng sức đánh Cộng tỷ lệ đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 3 8% -20% 30 43 10000
2 3 14% -17% 33 45 12000
3 3 20% -14% 36 47 14000
4 3 26% -11% 39 49 16000
5 3 32% -8% 42 51 18000
6 3 38% -5% 45 53 20000
7 3 44% -2% 48 55 22000
8 3 50% 2% 51 57 24000
9 3 56% 6% 54 59 26000
10 3 62% 10% 57 61 28000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Lv 1  
 
Triump of Valhalla Tăng sức gây sát thương cho party
Yêu cầu cấp độ 43
Level Cộng sức đánh tối da Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 4 +(lv/9) 70 32 50 12000
2 8 +(lv/9) 80 34 52 14500
3 12 +(lv/9) 90 36 54 17000
4 16 +(lv/9) 100 39 56 19500
5 20 +(lv/9 110 42 58 22000
6 24 +(lv/9) 120 45 60 24500
7 28 +(lv/9) 130 49 50 24500
8 32 +(lv/9) 140 54 64 29500
9 36 +(lv/9) 150 59 65 32000
10 40 +(lv/9) 160 65 68 34500
Mô tả thêm    
Người chơi khác chỉ dc 50% hiệu quả
Phù hợp với Lao  
Delay Lv 1  
 
Lightning Javelin Tấn công bằng giáo điện
Yêu cầu cấp độ 46
Level Cộng sức đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-40
(+lv/3)
30 46 15000
2 23-46(+lv/3) 32 48 18000
3 26-52(+lv/3) 34 50 21000
4 29-58(+lv/3) 37 52 24000
5 32-64(+lv/3) 40 54 30000
6 35-70(+lv/3) 43 56 30000
7 38-76(+lv/3) 47 58 33000
8 41-82(+lv/3) 50 60 36000
9 44-88(+lv/3) 53 62 39000
10 47-96(+lv/3) 55 64 42000
Mô tả thêm    
Cộng thêm 50% damage cho quái vật Undead
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Storm Javelin Tấn công bằng cuồng phong
Yêu cầu cấp độ 50
Level Cộng sức đánh Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 34 48 20000
2 16% 36 50 24000
3 22% 38 52 28000
4 28% 41 54 32000
5 34% 44 56 35000
6 40% 47 58 40000
7 46% 50 60 44000
8 52% 53 62 48000
9 58% 56 64 52000
10 64% 59 66 56000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Hall of Valhalla Tăng khả năng tấn công và tránh đòn
Yêu cầu cấp độ 60
Level Tỷ lệ né Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 5% 60 36 52 25000
2 7% 67 39 54 30000
3 9% 74 42 56 35000
4 11% 81 45 58 40000
5 13% 88 48 60 45000
6 15% 95 52 62 50000
7 17% 102 56 64 55000
8 19% 109 60 66 60000
9 21% 116 65 68 65000
10 23% 123 70 70 70000
Mô tả thêm    
Tự động kích hoạt tính năng của Triumph of Valhalla
Người chơi khác chỉ dc 50% hiệu quả
Phù hợp với Lao  
Delay Lv 1  
 
Extreme Rage Tấn công liên tục đối thủ từ trên cao
Yêu cầu cấp độ 63
Level Cộng sức đánh Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 70% 100 34 48 30000
2 80% 105 36 50 36000
3 90% 110 38 52 42000
4 100% 110 41 54 48000
5 110% 115 44 56 54000
6 120% 125 47 58 60000
7 130% 130 50 60 66000
8 140% 135 54 62 72000
9 150% 140 58 64 78000
10 160% 145 62 66 84000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay

Lv 1

 
 
Frost Javelin Tăng sức tấn công vũ khí bằng sức mạnh băng giá
Yêu cầu cấp độ 66
Level Cộng sức đánh Giảm tốc độ kẻ thù Thời gian đóng băng Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 20-30 4% 5 60 33 50 35000
2 22-34 5% 5 67 36 52 42000
3 24-38 6% 6 74 42 56 49000
4 26-42 7% 6 81 44 58 56000
5 28-46 8% 7 88 44 58 63000
6 30-50 9% 7 95 48 60 70000
7 32-54 10% 8 102 52 62 77000
8 34-58 11% 8 109 56 64 84000
9 36-62 12% 9 116 60 66 91000
10 38-66 13% 9 123 65 68 98000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Lao  
Delay Không  
 
Vengence Đòn tấn công liên tục nhanh và mạnh
Yêu cầu cấp độ 70
Level Cộng sức đánh Tỷ lệ chí mạng Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 2% 10 36 55 40000
2 20% 4% 15 39 57 48000
3 30% 6% 20 42 59 56000
4 40% 8% 25 45 64 64000
5 50% 10% 30 49 63 72000
6 60% 13% 35 53 65 80000
7 70% 16% 40 57 67 88000
8 80% 19% 45 62 69 88000
9 90% 22% 50 67 71 104000
10 100% 25% 55 72 73 112000
Mô tả thêm    
Mỗi cấp độ của skill tăng thêm 2% chí mạng
Phù hợp với Lao  
Delay Không  

 

 

 

 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sức đánh 1-3 2-4
Tầm xa 180  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 25 34
Tỷ lệ chí mạng 2%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 3  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sức đánh 2-4 3-5
Tầm xa 185  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 30 38
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Atk Power lv/ 4  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 0
Talent 26
Chỉ số    
Sức đánh 3-5 4-6
Tầm xa 100  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 36 45
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 4  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 6
Strength 30
Talent 26
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 37 58
Sức đánh 4-6 5-7
Tầm xa 195  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 40 48
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 4  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 11
Talent 37
Agility 37
Chỉ số    
Sức đánh 5-8 6-10
Tầm xa 195  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 46 52
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 4  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 16
Spirit 30
Talent 53
Chỉ số    
Sức đánh 6-9 7-11
Tầm xa 200  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 48 52
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 4  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 22
Strength 45
Talent 54
Agility 40
Chỉ số    
Sức đánh 7-11 8-13
Tầm xa 200  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 60 65
Tỷ lệ chí mạng 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 30
Strength 40
Talent 55
Agility 50
Chỉ số    
Sức đánh 9-13 13-16
Tầm xa 205  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 52 58
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 5  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 37
Strength 55
Talent 60
Agility 60
Chỉ số    
Sức đánh 10-12 15-18
Tầm xa 210  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 54 62
Tỷ lệ chí mạng 6%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 5  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 44
Strength 65
Talent 70
Agility 70
Chỉ số    
Sức đánh 11-16 13-19
Tầm xa 220  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 60 68
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 6%  
Tầm xa 20  
 
Yêu cầu cấp độ 50
Strength 55
Spirit 40
Talent 70
Agility 55
Chỉ số    
Sức đánh 13-19 15-23
Tầm xa 215  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 70 80
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Atk Power lv/ 5  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 55
Strength 70
Talent 74
Agility 84
Chỉ số    
Sức đánh 15-22 17-25
Tầm xa 220  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 60 72
Tỷ lệ chí mạng 8%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 5  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 60
Strength 70
Talent 80
Agility 90
Chỉ số    
Sức đánh 16-25 19-28
Tầm xa 225  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 64 80
Tỷ lệ chí mạng 8%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 65
Strength 70
Talent 80
Agility 100
Chỉ số    
Sức đánh 18-27 22-31
Tầm xa 225  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 70   96
Tỷ lệ chí mạng 9%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 70
Strength 70
Talent 80
Agility 112
Chỉ số    
Sức đánh 20-31 23-34
Tầm xa 230  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 82 104
Tỷ lệ chí mạng 9%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 15  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 75
Strength 70
Spirit 40
Talent 84
Agility 110
Chỉ số    
Sức đánh 24-35 27-38
Tầm xa 240  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 95 115
Tỷ lệ chí mạng 10%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 3  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 80
Strength 72
Spirit 40
Talent 84
Agility 112
Chỉ số    
Sức đánh 28-40 30-43
Tầm xa 240  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 104 124
Tỷ lệ chí mạng 12%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 6  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 85
Strength 74
Talent 86
Agility 117
Chỉ số    
Sức đánh 31-45 33-48
Tầm xa 240  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 112 130
Tỷ lệ chí mạng 11%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 6  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 90
Strength 75
Spirit 40
Talent 88
Agility 124
Chỉ số    
Sức đánh 48-62 52-67
Tầm xa 240  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 120 140
Tỷ lệ chí mạng 12%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 6  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 102
Strength 80
Talent 90
Agility 150
Chỉ số    
Sức đánh 56-76 62-82
Tầm xa 250  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 152 172
Tỷ lệ chí mạng 14%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 6  
Tầm xa 20  

CoinCard

CoinCard

Point: 11370977


TheWorld

Point: 10465894

CỘNG ĐỒNG HeroPT
ALL 4 U

Là nơi bạn gởi yêu cầu hỗ trợ,report đến quản lí game

TẠO TICKET