CHARACTERS

Archer

 

 

Archer là nữ chiến binh của bộ tộc Tempskron. Tuy không có sức khoẻ như các chiến binh khác nhưng cô là một thiện xạ sử cung và nỏ. Archer không tham dự vào các cuộc giáp chiến mà bắn cung từ xa giúp đỡ và hậu thuẫn các chiến binh khác.

Strength: 17 - Spirit: 11 - Talent: 21 - Agility: 27 - Health: 23

Archer

Dân tộc: Tempskron - Vũ khí chuyên dụng: Cung, Nỏ (Bow, Cross bow)

Bảng chức danh Archer - Huntress Master - Dion's Disciple - Sagittarius

 

 Chỉ số skill chỉ mang tính chất kham thảo và trong game đã có thay đổi. Vui lòng xem trong game để biết chính xác hơn

 

 

 
Scout Hawk Triệu hồi chim ưng tăng độ chính xác
Yêu cầu cấp độ 10
Level Tăng tỷ lệ đánh Số vòng bay Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 5 14 25 500
2 20% 6 16 27 1000
3 30% 7 18 29 1500
4 40% 8 20 31 2000
5 50% 9 23 33 2500
6 60% 10 26 35 3000
7 70% 11 30 37 3500
8 80% 12 34 39 4000
9 90% 13 39 41 4500
10 100% 14 44 43 5000
Mô tả thêm    
Scout Hawk không thể sử dụng chung với Falcon và Golden Falcon
Delay Lv 1  
 
Shooting Mastery Tăng sức sát thương khi dùng cung hoặc nỏ
Yêu cầu cấp độ 12
Level Tăng sát thương Phí học skill
1 4% 1000
2 8% 1600
3 12% 2200
4 16% 2800
5 20% 3400
6 24% 4000
7 28% 4600
8 32% 5300
9 36% 5800
10 40% 6400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Shooting Mastery cộng damage dựa trên damage vũ khí
Delay Lv 8  
 
Wind Arrow Bắn xuyên gió với sức tấn công mạnh
Yêu cầu cấp độ 14
Level Tốc độ đánh cộng thêm Sát thương cộng thêm Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 2 15% 12 25 1500
2 2 24% 14 27 2200
3 2 32% 16 29 2900
4 3 39% 18 31 3600
5 3 45% 20 33 4300
6 3 50% 23 35 5000
7 4 54% 26 37 5700
8 4 57% 29 39 6400
9 4 59% 32 41 7100
10 5 60% 35 43 7800
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Wind Arrow cộng thêm 30% damage khi mục tiêu là quái vật thường (Normal-typed)
Delay Lv 8  
 
Perfect Aim Bắn mũi tên gia tăng sức tấn công và chính xác
Yêu cầu cấp độ 17
Level Tăng tỷ lệ đánh Tăng sát thương Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 26% 4+(lv/8) 14 29 2000
2 27% 6+(lv/8) 16 31 2800
3 29% 8+(lv/8) 18 33 3600
4 32% 10+(lv/8) 20 35 4400
5 36% 12+(lv/7) 22 37 5200
6 41% 14+(lv/7) 25 39 6000
7 47% 16+(lv/7) 28 41 6800
8 54% 18+(lv/6) 31 43 7600
9 62% 19+(lv/6) 35 45 8400
10 71% 20+(lv/6) 39 47 9200
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Perfect Aim có thể hụt
Cộng thêm 30% damage khi quái vật là loaị Demon
Perfect Aim cộng % dựa trên vũ khí của bạn
Delay Lv 8  
 
Dion's Eye Luyện tầm nhìn như xạ thủ Dion huyền thoại tăng sự chính xác
Yêu cầu cấp độ 20
Level Tăng tỷ lệ đánh Phí học skill
1 10% 3000
2 20% 4000
3 30% 5000
4 40% 6000
5 50% 7000
6 60% 8000
7 70% 9000
8 80% 10000
9 90% 11000
10 100% 12000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Là skill bị động
Dion's Eye cộng % dựa trên vũ khí của bạn
Delay Không  
 
Falcon Triệu hồi ác điểu tấn công các mục tiêu gần
Yêu cầu cấp độ 23
Level Sát thưong của Falcon Kéo dài trong(s) Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10-36 50 24 36 5000
2 12-40 60 26 38 5200
3 14-44 70 28 40 7400
4 16-48 80 30 42 8600
5 18-52 90 33 44 9800
6 20-56 100 36 46 11000
7 22-60 110 39 48 12200
8 24-64 120 43 50 13400
9 26-68 130 47 52 14600
10 28-72 140 52 54 15800
Mô tả thêm    
Delay Lv 1  
 
Arrow of Rage Bắn những mũi tên lửa đổ xuống
Yêu cầu cấp độ 26
Level Tăng sát thương Tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 (Lv/6) 55 24 38 7000
2 (Lv/6) 59 26 40 8400
3 (Lv/6) 63 28 42 9800
4 (Lv/6) 67 31 44 11200
5 (Lv/5) 70 34 46 12600
6 (Lv/5) 73 37 48 14000
7 (Lv/5) 79 44 52 16800
8 (Lv/5) 79 44 52 16800
9 (Lv/4) 82 48 54 18200
10 (Lv/4) 85 52 56 19600
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Delay Lv 7  
 
Avalanche Bắn những mũi tên bén nhọn
Yêu cầu cấp độ 30
Level Tăng tốc độ đánh Tăng sát thương Số mũi tên Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 1 5% 3 25 41 9000
2 1 10% 3 28 43 10600
3 1 15% 31 45 12200
4 2 20% 4 35 47 13800
5 2 24% 4 39 49 15400
6 2 28% 4 43 51 17000
7 3 32% 5 48 53 18600
8 3 36% 5 53 55 20200
9 3 39% 5 58 57 21800
10 4 42% 6 64 59 23400
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Delay Lv 6  
 
Elemental Shot Tấn công liên tục dựa trên 2 thuộc tính lửa và sét
Yêu cầu cấp độ 40
Level Sát thương lửa Sát thương sét Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 12-22 5-17 27 43 10000
2 17-27 9-22 29 45 12000
3 22-32 13-27 31 47 14000
4 27-37 17-32 33 49 16000
5 32-42 21-37 36 51 18000
6 37-47 25-42 39 53 20000
7 42-52 29-47 42 55 22000
8 47-57 33-52 45 57 24000
9 52-62 37-57 48 59 26000
10 57-67 41-62 51 61 28000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Delay Không  
 
Golden Falcon Triệu hồi chim ưng tấn công và phục hồi HP
Yêu cầu cấp độ 43
Level Cộng thêm damage Falcon Hồi máu Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 120% 1.0 70 33 52 12000
2 125% 1.2 80 36 54 14500
3 130% 1.6 90 39 56 17000
4 135% 1.8 100 42 58 19500
5 140% 2.2 110 46 60 22000
6 145% 2.6 120 50 62 24500
7 150% 2.7 130 54 64 27000
8 155% 3.0 140 59 66 29500
9 160% 3.4 150 64 68 32000
10 165% 3.7 160 70 70 34500
Mô tả thêm    
Golden Falcon không thể sử dụng chung với Falcon và Scout Hawk
Delay Lv 1  
 
Falcon Golden Falcon
Level 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
1 12-43 12-45 13-46 13-48 14-50 14-52 15-54 15-55 16-57 16-59
2 14-48 15-50 15-52 16-54 16-56 17-58 18-60 18-62 19-64 19-66
3 16-52 17-55 18-57 18-59 19-61 20-63 21-66 21-68 22-70 23-72
4 19-57 20-60 20-62 21-64 22-67 23-69 24-72 24-74 25-76 26-79
5 21-62 22-65 23-67 24-70 25-72 26-75 27-78 27-80 28-83 29-85
6 24-67 25-70 26-72 27-75 28-78 29-81 30-84 31-86 32-89 33-92
7 26-72 27-75 28-78 29-81 30-84 31-87 33-90 34-93 35-96 36-99
8 28-76 30-80 31-83 32-86 33-89 34-92 36-96 37-99 38-102 39-105
9 31-81 32-85 33-88 35-91 36-95 37-98 39-102 40-105 41-108 42-112
10 33-86 35-90 36-93 37-97 39-100 40-104 42-108 43-111 44-115 46-118
Mô tả thêm    
Sự tương quan giữa Falcon và Golden Falcon
Falcon - hàng dọc , Golden Falcon - hàng ngang
 
Bomb Shot Bắn 2 mũi tên gay nổ
Yêu cầu cấp độ 46
Level Cộng thêm damage Cộng thêm damage với demon Sát thương lan tầm xa Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 5% 5% 15-27 82 28 46 15000
2 10% 10% 18-31 84 31 48 18000
3 15% 15% 21-35 86 34 50 21000
4 20% 20% 24-39 88 37 52 24000
5 25% 25% 27-43 90 40 54 27000
6 30% 30% 30-47 92 43 56 30000
7 35% 35% 33-51 94 46 58 33000
8 40% 40% 36-55 96 49 60 36000
9 45% 45% 39-59 98 52 62 39000
10 50% 50% 42-63 100 55 64 42000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Tốc độ của Bomb Shot là 6 bất kể tốc độ của vũ khí bạn đang mang
Delay Lv 9  
 
Perforation Xuyên tâm , tấn công nhiều mục tiêu trên đường thẳng
Yêu cầu cấp độ 50
Level Cộng thêm damage Tỷ lệ chí mạng Tầm lan Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 10% 3% 30 28 48 12000
2 16% 6% 34 31 50 24000
3 22% 9% 38 34 52 28000
4 28% 12% 42 37 54 32000
5 34% 15% 46 40 56 36000
6 40% 18% 50 43 58 40000
7 46% 21% 54 46 60 44000
8 52% 24% 58 49 62 48000
9 58% 27% 62 52 64 52000
10 64% 30% 66 55 66 56000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Delay Không  
 
Wolverine Triệu tập sói thần
Yêu cầu cấp độ 60
Level Sức đánh Tỷ lệ đánh Sức đỡ Máu Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 50-75 900 1000(+agi x2) 2000 52 58 25000
2 55-80 1000 1050(+agi x2) 2200 56 60 30000
3 60-85 1100 1100(+agi x2) 2400 60 62 35000
4 65-90 1200 1150(+agi x2) 2600 64 64 40000
5 70-95 1300 1200(+agi x2) 2800 68 66 45000
6 75-100 1400 1250(+agi x2) 3000 72 68 50000
7 80-105 1500 1300(+agi x2) 3200 76 70 55000
8 85-110 1600 1350(+agi x2) 3400 80 72 60000
9 90-115 1700 1400(+agi x2) 3600 84 74 65000
10 95-120 1800 1450(+agi x2) 3800 88 76 70000
Mô tả thêm    
Delay Lv 1  
 
Evasion Mastery Tăng Khả năng tránh đòn tấn công
Yêu cầu cấp độ 63
Level Cộng thêm damage Falcon Phí học skill
1 5% 30000
2 7% 36000
3 9% 42000
4 11% 48000
5 13% 54000
6 15% 60000
7 17% 66000
8 19% 72000
9 21% 78000
10 23% 84000
Mô tả thêm    
Kỹ năng bị động
Delay Không  
 
Phoenix Shot Tập trung sức mạnh phượng hoàng gây sát thương hàng loạt
Yêu cầu cấp độ 65
Level Cộng thêm damage Giảm tốc độ Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 50% -9% 33 55 35000
2 62% -18% 35 57 42000
3 74% -27% 37 59 49000
4 86% -36% 40 61 56000
5 98% -45% 43 63 63000
6 110% -54% 46 65 70000
7 122% -63% 50 67 77000
8 134% -72% 54 69 84000
9 146% -81% 58 71 91000
10 158% -90% 62 73 98000
Mô tả thêm    
Phù hợp với Cung,nỏ  
Delay Không  
 
Force of Nature Tụ họp sức mạnh thiên nhiên tăng khả năng chiến đấu cho các thành viên nhóm
Yêu cầu cấp độ 70
Level Cộng thêm damage Cộng tỷ lệ đánh Cộng damage Falcon Tác dụng trong Mana sử dụng STM sử dụng Phí học skill
1 3 20 10 80 51 56 40000
2 6 20 14 90 54 58 48000
3 9 40 18 100 57 60 56000
4 12 50 22 110 60 62 74000
5 15 60 26 120 63 64 82000
6 18 70 30 130 66 66 90000
7 21 80 34 140 69 68 98000
8 24 90 38 150 72 70 106000
9 27 100 42 160 75 72 114000
10 30 110 46 170 78 74 122000
Mô tả thêm    
Delay Lv 1  

 

 

 

 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 25 30
Sức đánh 1-3 1-4
Tầm xa 190  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 15 21
Tỷ lệ chí mạng 2%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Tỷ lệ chí mạng 2%  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 0
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 18 32
Sức đánh 2-3 2-5
Tầm xa 170  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 20 29
Tỷ lệ chí mạng 2%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 0
Agility 32
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 23 38
Sức đánh 3-5 3-7
Tầm xa 190  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 24 34
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 4  
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 6
Talent 24
Agility 36
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 36 51
Sức đánh 4-7 4-9
Tầm xa 200  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 32 40
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
 
Yêu cầu cấp độ 9
Talent 36
Agility 42
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 37 58
Sức đánh 4-9 5-11
Tầm xa 210  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 38 49
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 15
Strength 33
Talent 40
Agility 46
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 43 66
Sức đánh 5-10 7-13
Tầm xa 215  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 42 53
Tỷ lệ chí mạng 6%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 5  
Tầm xa 20  
 
Yêu cầu cấp độ 20
Strength 40
Talent 44
Agility 54
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 50 72
Sức đánh 7-12 9-15
Tầm xa 225  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 44 56
Tỷ lệ chí mạng 7%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 25
Strength 46
Talent 50
Agility 60
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 64 78
Sức đánh 9-13 11-16
Tầm xa 230  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 47 62
Tỷ lệ chí mạng 8%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 4  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 30
Strength 48
Talent 50
Agility 65
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 56 72
Sức đánh 10-14 12-17
Tầm xa 215  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 51 68
Tỷ lệ chí mạng 9%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 36
Strength 50
Talent 55
Agility 78
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 72 92
Sức đánh 11-17 14-20
Tầm xa 230  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 50 70
Tỷ lệ chí mạng 12%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 8%  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 41
Strength 56
Talent 56
Agility 82
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 68 90
Sức đánh 13-19 15-21
Tầm xa 230  
Tốc độ đánh 5  
Tỷ lệ đánh 59 76
Tỷ lệ chí mạng 16%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Atk Power lv/ 6  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 47
Strength 60
Talent 60
Agility 90
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 75 94
Sức đánh 15-22 17-25
Tầm xa 235  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 61 85
Tỷ lệ chí mạng 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 2  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 53
Strength 64
Talent 65
Agility 95
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 88 114
Sức đánh 16-25 18-27
Tầm xa 235  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 67 92
Tỷ lệ chí mạng 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 5  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 59
Strength 70
Talent 70
Agility 114
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 83 102
Sức đánh 18-28 20-31
Tầm xa 240  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 74 98
Tỷ lệ chí mạng 14%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 5%  
Atk Power lv/ 6  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 64
Strength 60
Spirit 36
Talent 72
Agility 130
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 66 86
Sức đánh 20-32 23-35
Tầm xa 240  
Tốc độ đánh 6  
Tỷ lệ đánh 68 85
Tỷ lệ chí mạng 16%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 7  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 20  
 
Yêu cầu cấp độ 70
Strength 70
Spirit 40
Talent 76
Agility 136
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 90 110
Sức đánh 22-35 24-39
Tầm xa 245  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 82 112
Tỷ lệ chí mạng 16%  
Chỉ số spec    
Atk Power lv/ 7  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 75
Strength 70
Spirit 40
Talent 80
Agility 140
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 104 126
Sức đánh 25-41 27-44
Tầm xa 250  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 85 120
Tỷ lệ chí mạng 17%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 2%  
Atk Power lv/ 7  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 80
Strength 76
Talent 80
Agility 146
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 110 132
Sức đánh 29-46 32-49
Tầm xa 250  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 89 124
Tỷ lệ chí mạng 16%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Atk Power lv/ 7  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 85
Strength 76
Talent 84
Agility 150
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 116 140
Sức đánh 33-51 36-54
Tầm xa 255  
Tốc độ đánh 7  
Tỷ lệ đánh 96 130
Tỷ lệ chí mạng 16%  
Chỉ số spec    
Tốc độ đánh 1  
Tỷ lệ chí mạng 3%  
Atk Power lv/ 7  
Tầm xa 10  
 
Yêu cầu cấp độ 90
Strength 80
Talent 86
Agility 156
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 122 144
Sức đánh 48-70 54-75
Tầm xa 255  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 104 135
Tỷ lệ chí mạng 17%  
Chỉ số spec    
Atk Power lv/ 8  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 15  
 
Yêu cầu cấp độ 102
Strength 80
Spirit 40
Talent 40
Agility 180
Chỉ số    
Sự toàn vẹn 185 200
Sức đánh 56-80 62-86
Tầm xa 255  
Tốc độ đánh 8  
Tỷ lệ đánh 136 158
Tỷ lệ chí mạng 18%  
Chỉ số spec    
Tỷ lệ chí mạng 4%  
Atk Power lv/ 7  
Atk Rating lv/ 1 3
Tầm xa 20  

CoinCard

CoinCard

Point: 11748423


Memory

Point: 11472498

CỘNG ĐỒNG HeroPT
ALL 4 U

Là nơi bạn gởi yêu cầu hỗ trợ,report đến quản lí game

TẠO TICKET